Hà Nội (TTXVN 8/4/2026) Trong bối cảnh toàn cầu hóa và liên kết quốc tế ngày càng sâu rộng, hội nhập quốc tế giữ vị trí trụ cột trong chiến lược phát triển đất nước. Nghị quyết số 59-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đã thể hiện bước phát triển mới về tư duy, vừa kế thừa nhất quán đường lối hội nhập, vừa nâng tầm nhận thức và hành động, khẳng định rõ hội nhập quốc tế là động lực chiến lược và là sự nghiệp của toàn dân tộc.
Dây chuyền sản xuất modul camera và linh kiện điện tử xuất khẩu tại nhà máy của Công ty TNHH MCNEX VINA, 100% vốn đầu tư của Hàn Quốc, trong Khu công nghiệp Phúc Sơn, tỉnh Ninh Bình. Ảnh: Vũ Sinh/TTXVN

* Bước ngoặt trong tư duy chiến lược về hội nhập

Sau gần 40 năm đổi mới, hội nhập quốc tế của Việt Nam đã đạt được những thành tựu mang tính bước ngoặt, góp phần định hình vị thế và thế phát triển của đất nước trong bối cảnh toàn cầu hóa. Từ một nền kinh tế khép kín, lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế có quy mô lớn trên thế giới, thiết lập quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia, mở rộng quan hệ kinh tế - thương mại với 230 quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế, đồng thời xây dựng mạng lưới khoảng 20 hiệp định thương mại tự do (FTA).

Không chỉ dừng ở những con số, hội nhập quốc tế đã góp phần tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định; củng cố độc lập, chủ quyền; nâng cao tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế của đất nước. Đáng chú ý, tiến trình này đã có bước phát triển về chất khi chuyển từ hội nhập kinh tế quốc tế sang hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, bao trùm cả các lĩnh vực chính trị, quốc phòng, an ninh, văn hóa, xã hội, khoa học - công nghệ.

Chính từ nền tảng thực tiễn đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục mở rộng hội nhập, mà là nâng tầm hội nhập với mức độ chủ động, thực chất và hiệu quả cao hơn; phát huy vai trò tham gia, đóng góp và từng bước gia tăng khả năng định hình các cơ chế hợp tác quốc tế. Đây cũng là bối cảnh để Nghị quyết số 59-NQ/TW của Bộ Chính trị ra đời, đáp ứng đòi hỏi phát triển mới của đất nước.

Nghị quyết số 59-NQ/TW nhấn mạnh quan điểm: Đẩy mạnh đối ngoại và hội nhập quốc tế là nhiệm vụ trọng yếu thường xuyên và phải phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại, kết hợp với quốc phòng-an ninh trong việc bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Đồng thời, Nghị quyết đặt ra yêu cầu chuyển biến về chất trong tư duy và phương thức hội nhập: Chuyển từ xin nhận, gia nhập, tham gia sang chủ động đóng góp, xây dựng, định hình và nâng cao vai trò trong các cơ chế đa phương.

Những định hướng này không chỉ mang ý nghĩa điều chỉnh chính sách, mà còn thể hiện bước phát triển mới về tư duy chiến lược. Nếu trước đây, hội nhập chủ yếu được xem là công cụ phục vụ phát triển kinh tế, thì nay đã được xác định là một trụ cột trong tổng thể chiến lược phát triển và bảo vệ Tổ quốc. Hội nhập không chỉ nhằm tranh thủ nguồn lực bên ngoài, mà còn góp phần tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi, nâng cao năng lực nội sinh và gia tăng sức mạnh tổng hợp quốc gia.

Chính vì vậy, giá trị của Nghị quyết không chỉ ở việc mở ra một hướng đi mới, mà còn ở chỗ nâng tầm, hệ thống hóa và định hình lại tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

* Hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân tộc

Nghị quyết số 59-NQ/TW đặt ra mục tiêu tổng quát là: giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, góp phần thiết thực vào phát triển và bảo vệ đất nước từ sớm, từ xa; tranh thủ tối đa các nguồn lực và điều kiện thuận lợi bên ngoài để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường, phát triển nhanh và bền vững; tăng cường sức mạnh tổng hợp của quốc gia, nâng cao vai trò, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam để phấn đấu đến giữa thế kỷ XXI, nước ta trở thành một nước phát triển, thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa...

Một trong những luận điểm cốt lõi, mang giá trị định hướng lâu dài của Nghị quyết là khẳng định: Hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân, của cả hệ thống chính trị, dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước; lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, chủ thể, động lực, lực lượng chủ công và đối tượng thụ hưởng chính.

Đây là sự phát triển quan trọng về nhận thức. Hội nhập không còn là công việc riêng của các cơ quan đối ngoại, mà trở thành quá trình vận động tổng thể của toàn xã hội. Trong cấu trúc đó, doanh nghiệp giữ vai trò tiên phong; là lực lượng trực tiếp tham gia thị trường toàn cầu, chịu áp lực cạnh tranh, đồng thời cũng là chủ thể khai thác hiệu quả các cơ hội từ hội nhập. Mỗi bước tiến của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn góp phần nâng cao uy tín và thương hiệu quốc gia.

Người dân, với tư cách là trung tâm của quá trình hội nhập, vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là đối tượng thụ hưởng. Hội nhập mở ra cơ hội tiếp cận tri thức, công nghệ, thị trường, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về trình độ, kỹ năng và khả năng thích ứng. Vì vậy, hội nhập chỉ thực sự hiệu quả khi chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao, khi mỗi cá nhân có đủ năng lực để tham gia vào dòng chảy toàn cầu.

Ở tầm thể chế, các bộ, ngành và địa phương giữ vai trò tổ chức thực thi. Nghị quyết yêu cầu phải phát huy tính chủ động, sáng tạo của các cấp, các ngành, gắn hội nhập với yêu cầu phát triển cụ thể của từng địa phương, từng lĩnh vực. Đây chính là điều kiện để hội nhập không dừng lại ở chính sách, mà đi vào thực tiễn đời sống kinh tế - xã hội.

Cùng với đó, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là một bộ phận không tách rời của nguồn lực hội nhập. Với lợi thế về tri thức, kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế, kiều bào chính là cầu nối quan trọng giữa Việt Nam và thế giới.

Chỉ khi tất cả các chủ thể này cùng tham gia, hội nhập mới thực sự trở thành “sự nghiệp của toàn dân tộc”, tạo nên sức mạnh tổng hợp đủ lớn để bứt phá.

* Từ phát huy nội lực đến hội nhập toàn diện, bản lĩnh và hiệu quả

Nghị quyết số 59-NQ/TW khẳng định rõ: Hội nhập quốc tế phải dựa trên cơ sở nội lực giữ vai trò quyết định; cần phát huy tối đa nội lực, đồng thời tranh thủ hiệu quả ngoại lực. Đây là điểm then chốt bảo đảm hội nhập đi đúng hướng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, nếu nội lực yếu, hội nhập dễ dẫn đến phụ thuộc; ngược lại, nội lực mạnh sẽ biến hội nhập thành đòn bẩy phát triển.

Nội lực ở đây không chỉ là quy mô kinh tế, mà còn là chất lượng thể chế, năng lực quản trị, trình độ khoa học - công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ trở thành yếu tố quyết định vị thế quốc gia.

Cùng với đó, Nghị quyết đặt ra yêu cầu: Hội nhập quốc tế phải đồng bộ, toàn diện, sâu rộng; các lĩnh vực gắn kết chặt chẽ, bổ sung cho nhau trong một chiến lược tổng thể. Điều này đòi hỏi sự triển khai nhất quán trên tất cả các trụ cột: kinh tế, chính trị, quốc phòng, an ninh, văn hóa, xã hội, khoa học - công nghệ. Hội nhập kinh tế phải gắn với xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ; hội nhập quốc phòng, an ninh góp phần bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; hội nhập văn hóa - xã hội bảo đảm phát triển hài hòa, bền vững.

Đặc biệt, Nghị quyết nhấn mạnh: Hội nhập quốc tế là quá trình vừa hợp tác, vừa đấu tranh; hợp tác để đấu tranh và đấu tranh để thúc đẩy hợp tác. Đây chính là biểu hiện của bản lĩnh trong hội nhập. Hợp tác để tranh thủ nguồn lực, mở rộng không gian phát triển; đấu tranh để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, giữ vững độc lập, tự chủ. Hai yếu tố này đan xen, bổ trợ, tạo nên thế cân bằng cần thiết trong một thế giới đầy biến động.

Việc nâng cao năng lực thực thi các cam kết quốc tế, hoàn thiện thể chế, tăng cường kiểm tra, giám sát và cải cách hành chính là những khâu then chốt để bảo đảm hội nhập đi vào thực chất. Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 59-NQ/TW của Chính phủ với 117 nhiệm vụ cụ thể cho các bộ, ngành và địa phương chính là bước cụ thể hóa quyết tâm đó. 

Tất cả hướng tới mục tiêu xuyên suốt: giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; tranh thủ tối đa nguồn lực bên ngoài; nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia; đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.

Nghị quyết số 59-NQ/TW không chỉ mở ra một giai đoạn mới trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, mà còn đặt ra yêu cầu chuyển hóa mạnh mẽ về nhận thức và hành động, để hội nhập thực sự trở thành sự nghiệp của toàn dân tộc, được triển khai bằng tư duy chủ động, bản lĩnh và đồng bộ trong toàn hệ thống chính trị và toàn xã hội./.

Minh Duyên