5 năm Hiệp định EVFTA: Sức bật cho thương mại Việt Nam-EU
Hà Nội (TTXVN 31/7/2025 Cách đây 5 năm, ngày 1/8/2020 đánh dấu mốc quan trọng trong quan hệ Việt Nam-Liên minh châu Âu (EU) khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực. EVFTA đã mở ra một giai đoạn mới cho mối quan hệ đối tác Việt Nam-EU đi vào chiều sâu, thiết thực và hiệu quả hơn. Sau 5 năm triển khai, EVFTA đã tạo sức bật cho thương mại song phương, trao đổi thương mại và đầu tư giữa hai bên đã tăng lên rõ rệt.
* Động lực đưa quan hệ Việt Nam-EU phát triển thực chất, hiệu quả
Việt Nam và EU chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 28/11/1990. Từ đó đến nay, quan hệ hai bên phát triển nhanh chóng. Lãnh đạo cấp cao hai bên thường xuyên có các cuộc tiếp xúc, trao đổi trực tiếp và bên lề các diễn đàn đa phương; phối hợp tốt tại các diễn đàn đa phương và tổ chức quốc tế, đặc biệt trong khuôn khổ hợp tác ASEAN-EU, ASEM, Liên hợp quốc.
Hai bên ký Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA) năm 2012 và có hiệu lực từ ngày 1/10/2016, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quan hệ Việt Nam-EU, tạo cơ sở pháp lý đưa quan hệ song phương sang một giai đoạn phát triển mới với phạm vi rộng lớn và mức độ sâu sắc hơn.
Tiếp đó, trong khuôn khổ hợp tác ASEAN-EU, Việt Nam và EU đã chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược tại Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN-EU 23 (tháng 12/2020).
Riêng trong hợp tác kinh tế-thương mại, EU hiện là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Một dấu mốc quan trọng đánh dấu sự hợp tác mạnh mẽ giữa Việt Nam và EU phải kể đến là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EU (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam-EU (EVIPA) được ký ngày 30/6/2019, trong đó EVFTA đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, mở ra một chương mới tươi sáng hơn trong quan hệ hợp tác song phương.
EVFTA với 17 Chương, 2 Nghị định thư và một số biên bản ghi nhớ kèm theo với các nội dung chính gồm thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư, phòng vệ thương mại, cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm của chính phủ, sở hữu trí tuệ, thương mại và phát triển bền vững, các vấn đề pháp lý-thể chế. EVFTA được coi là một Hiệp định toàn diện, chất lượng cao và đảm bảo cân bằng về lợi ích cho cả Việt Nam và EU, đồng thời phù hợp với các quy định của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO).
Theo các cam kết trong hiệp định, khi EVFTA có hiệu lực, EU xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với khoảng 85,6% số dòng thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Sau 7 năm, EU xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 99,2% số dòng thuế, tương đương với 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Như vậy, có thể nói gần 100% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU sẽ được xóa bỏ thuế nhập khẩu sau một lộ trình ngắn. EU cũng cam kết tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam cao hơn mức cam kết trong WTO.
Trong khi đó, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế quan cho hàng hóa của EU ngay khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực với 48,5% số dòng thuế. Sau 7 năm, 91,8% số dòng thuế được xóa bỏ; sau 10 năm, mức xóa bỏ thuế quan là khoảng 98,3% số dòng thuế (chiếm 99,8% kim ngạch nhập khẩu từ EU). Đối với khoảng 1,7% số dòng thuế còn lại của EU, Việt Nam áp dụng lộ trình xóa bỏ thuế nhập khẩu dài hơn 10 năm hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan theo cam kết WTO. Cam kết của Việt Nam đối với EU cũng cao hơn trong WTO và ít nhất là ngang bằng với mức mở cửa cao nhất của Việt Nam đối với các đối tác khác.
Việt Nam cam kết các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở EU sẽ có cơ hội tiếp cận thị trường Việt Nam với hơn 100 triệu dân, đặc biệt là tầng lớp trung lưu đang tăng trưởng nhanh. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các sản phẩm truyền thống của châu Âu như thực phẩm, rượu vang và các sản phẩm khác như dược phẩm hay phụ tùng ô tô...
* Kết quả đáng ghi nhận từ EVFTA
Việc EVFTA chính thức có hiệu lực ngày 1/8/2020 là dấu mốc quan trọng, đưa quan hệ đối tác giữa EU và Việt Nam lên tầm cao mới, gắn kết chặt chẽ và hợp tác toàn diện, sâu sắc hơn. EVFTA khi đưa vào thực thi đã góp phần tạo "cú hích" mạnh mẽ cho đầu tư và kinh doanh của hai bên, tạo ra làn sóng đầu tư chất lượng cao từ cả hai phía.
Đối với Việt Nam, hưởng lợi nhiều nhất từ EVFTA là những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam mà hiện EU vẫn duy trì thuế quan cao như dệt may, giày dép và hàng nông sản. Về nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận với nguồn máy móc, thiết bị, công nghệ/kỹ thuật cao từ EU, qua đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Về môi trường kinh doanh, việc thực thi các cam kết trong EVFTA đã giúp cải thiện về thể chế, chính sách, pháp luật theo hướng minh bạch, thuận lợi hơn và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế.
- Về thực hiện cải cách thể chế, phát triển bền vững với các quy định tiêu chuẩn về lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ…, trong 5 năm qua, Việt Nam đã thực hiện những kết quả rõ rệt về cải thiện điều kiện lao động, môi trường để phù hợp EVFTA, như phê chuẩn một số công ước cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) gồm: Công ước số 98 về quyền tổ chức và thương lượng tập thể; Công ước 105 về Xóa bỏ lao động cưỡng bức; thực thi Luật Lao động sửa đổi năm 2019 (có hiệu lực từ 2021) đã cho phép thành lập tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Công đoàn Việt Nam - phù hợp với yêu cầu của EVFTA.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đã thông qua Luật Bảo vệ Môi trường 2020, nhấn mạnh phát triển bền vững, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), đánh giá tác động môi trường, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng; Thực hiện các cam kết trong khuôn khổ Hội nghị lần thứ 26 Các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26), như mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050; Sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ vào năm 2022, trong đó tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, quy định rõ hơn về bảo hộ chỉ dẫn địa lý, sáng chế, bản quyền, cải thiện cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ, tăng mức phạt và biện pháp xử lý vi phạm…
- Về thương mại, EVFTA đã chứng tỏ được hiệu quả to lớn khi Việt Nam đã vươn lên trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của EU trong ASEAN, trong khi EU trở thành đối tác thương mại lớn thứ 4 của Việt Nam. Kết quả này không chỉ thể hiện qua con số mà còn khẳng định vị thế ngày càng cao của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt ở các mặt hàng thế mạnh như điện tử, dệt may, da giày, nông thủy sản.
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, trong giai đoạn từ 2020 đến 2024, thương mại song phương Việt Nam-EU đã tăng trưởng 46,5%, đạt hơn 64,6 tỷ USD, so với 44,1 tỷ USD của 5 năm trước. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang EU đã tăng 56,4%, từ 31,1 tỷ USD lên gần 48,7 tỷ USD, còn nhập khẩu tăng 13%, từ 14 tỷ USD lên 15,9 tỷ USD.
Bà Đặng Thị Thanh Phương, Tham tán Thương mại Việt Nam tại CHLB Đức, cho biết EVFTA đã tạo cơ hội lớn cho các ngành hàng chủ lực của Việt Nam tận dụng lợi thế từ chính sách xóa bỏ thuế nhập khẩu. Lợi thế này đặc biệt thể hiện rõ trong các mặt hàng như cà phê, thuỷ sản, hạt điều, chè, đã có những bước tăng trưởng rõ rệt. Cụ thể, xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU tăng 120%, từ 983 triệu USD của năm 2020 lên 2,2 tỷ USD năm 2024; rau quả tăng 65,6%, từ 146 triệu USD lên 242 triệu USD; xuất khẩu giày dép tăng 52,4%, từ 3,7 tỷ USD lên 5,65 tỷ USD. Đây là minh chứng rõ rệt cho việc tận dụng tốt các ưu đãi của EVFTA, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn tập trung nâng cao chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn về quy tắc xuất xứ và xây dựng thương hiệu bền vững.
- Về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), EVFTA đã tạo ra sức hút đáng kể đối với dòng vốn từ EU, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và sản xuất xanh. Hiện tại, EU đã trở thành đối tác đầu tư lớn thứ 5 của Việt Nam với tổng vốn đầu tư lũy kế đạt trên 35 tỷ USD, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, dược phẩm và logistics. Một số dự án tiêu biểu như Lego (1 tỷ USD), Bosch (340 triệu USD), BW Industrial (100 triệu USD) cho thấy tiềm năng hợp tác sâu rộng giữa hai bên.
Theo Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp châu Âu (EuroCham) Bruno Jaspaert nhận định, Việt Nam đang sở hữu những lợi thế hiếm có như vị trí địa chiến lược, trữ lượng đất hiếm lớn, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và lực lượng lao động dồi dào. Đặc biệt, sự đồng hành của Chính phủ với doanh nghiệp là yếu tố then chốt giúp Việt Nam giữ vững đà tăng trưởng và khả năng thích ứng trong bối cảnh biến động toàn cầu.
- Về phát triển bền vững, EVFTA đã thúc đẩy Việt Nam áp dụng các tiêu chuẩn cao về môi trường, lao động và quản trị doanh nghiệp theo hướng bền vững hơn… EVFTA đã thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng số hóa vào sản xuất và kinh doanh để nâng cao năng lực cạnh tranh. Thương mại điện tử, thanh toán số hay logistics thông minh đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường EU hiệu quả hơn. Các tiêu chuẩn bền vững từ EVFTA khiến Việt Nam chú trọng đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, sản xuất xanh và giảm phát thải carbon thời gian qua. Ngoài ra, EVFTA có các điều khoản ràng buộc về phát triển bền vững, khuyến khích Việt Nam nâng cao các chính sách về bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Tuân thủ các tiêu chuẩn này đã giúp nâng cao vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, việc thực thi EVFTA vẫn đối mặt với không ít thách thức. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan còn thấp do nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng được các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt. Bà Đặng Thị Thanh Phương, Tham tán Thương mại Việt Nam tại CHLB Đức cho biết, các ngành như dệt may, da giày, gỗ và dược phẩm vẫn còn nhiều điểm cần vượt qua để phát huy tối đa lợi thế EVFTA mang lại. Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ các yếu tố nội tại như công nghệ sản xuất còn lạc hậu, thiếu đầu tư chiều sâu về thiết kế và thương hiệu, cùng với những khó khăn trong đáp ứng các quy tắc xuất xứ. Các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn khắt khe về nguồn gốc, công nghệ và mẫu mã cũng làm giảm khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam.
Để phát huy hiệu quả lâu dài của EVFTA, bà Đặng Thị Thanh Phương cho rằng Việt Nam cần có những bước tiến mạnh hơn về nâng cấp năng lực sản xuất, chuyển đổi xanh, bền vững, phát triển nguồn nhân lực, đẩy mạnh nội địa hoá. Đây không chỉ là cơ hội để mở rộng thị trường, mà còn là đòn bẩy để nâng cấp mô hình tăng trưởng, nâng cao vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Còn theo Đại sứ Việt Nam tại Vương quốc Bỉ, Trưởng Phái đoàn Việt Nam bên cạnh Liên minh châu Âu (EU) Nguyễn Văn Thảo, dư địa phát triển vẫn còn rất lớn. Mặc dù đã có những kết quả đáng khích lệ trong 5 năm qua, nhưng để thực sự tận dụng được lợi thế của EVFTA, Việt Nam cần làm nhiều hơn nữa. Trong khu vực ASEAN, mới chỉ có Việt Nam và Singapore là hai quốc gia có hiệp định thương mại tự do với EU, và Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng giai đoạn “vàng” này để khẳng định vị thế, thiết lập vững chắc chỗ đứng tại thị trường khó tính nhưng đầy tiềm năng này.
Bên cạnh vai trò trong thúc đẩy xuất khẩu, EVFTA còn mở ra cánh cửa rộng lớn cho việc thu hút đầu tư chất lượng cao từ châu Âu vào Việt Nam. Đây sẽ là yếu tố quan trọng giúp nền kinh tế Việt Nam phát triển bền vững hơn, thích ứng tốt hơn với các xu hướng toàn cầu như biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường.
Đại sứ Nguyễn Văn Thảo bày tỏ sự tin tưởng rằng với nền tảng hợp tác đã được thiết lập, cùng với cam kết mạnh mẽ từ cả hai phía trong việc theo đuổi thương mại tự do, công bằng và dựa trên luật lệ, EVFTA sẽ tiếp tục là công cụ then chốt thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam-EU trong thời gian tới./.
Trọng Đức




