Nghị quyết 57-NQ/TW: Ứng dụng công nghệ xanh, nâng cao sức cạnh tranh nông sản Việt
Hà Nội (TTXVN 17/3/2026) Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, tiêu chuẩn thị trường toàn cầu và yêu cầu giảm phát thải nên chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đã trở thành lựa chọn bắt buộc. Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ra đời trở thành trụ cột then chốt, mở ra con đường phát triển nông nghiệp xanh, bền vững và có giá trị gia tăng cao.
* Kỷ lục từ sự thay đổi tư duy
Nhìn lại chặng đường 5 năm (2021-2025), đặc biệt là năm 2025, ngành nông nghiệp đã chứng minh một sức sống mãnh liệt. Dù đối mặt với sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và biến đổi khí hậu khắc nghiệt, ngành nông nghiệp vẫn đạt mức tăng trưởng GDP ấn tượng từ 3,7% đến 3,92%, vượt xa các mục tiêu đề ra. Tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70,09 tỷ USD, vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD; trong đó nông sản đạt 37,25 tỷ USD, lâm sản 18,5 tỷ USD, thủy sản 11,32 tỷ USD. Xuất siêu toàn ngành đạt khoảng 20,7 tỷ USD, tăng gần 17% so với năm trước, đóng góp quan trọng vào cân đối thương mại quốc gia.
Đáng chú ý, dòng chảy thương mại đã chứng kiến bước chuyển dịch ngoạn mục từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu nhằm gia tăng giá trị. Điển hình là ngành cà phê lần đầu tiên vượt ngưỡng 8 tỷ USD nhờ đẩy mạnh các dòng rang xay và hòa tan; hay ngành rau quả thiết lập kỷ lục 8,56 tỷ USD nhờ “cú hích” từ các sản phẩm sầu riêng cấp đông và dừa chế biến.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, xuất khẩu nông, lâm sản của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực ngay từ những tháng đầu năm 2026. Nhiều mặt hàng chủ lực như cà phê, rau quả tiếp tục mở rộng thị trường, tạo kỳ vọng mới cho xuất khẩu nông sản trong năm 2026.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, tăng 17,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó: xuất khẩu nông sản đạt 6,09 tỷ USD, tăng 17,1%; xuất khẩu thủy sản đạt 1,76 tỷ USD, tăng 23,3%; xuất khẩu lâm sản đạt 2,82 tỷ USD, tăng 7,4%; xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt 140,7 triệu USD, tăng 84,3%; xuất khẩu đầu vào sản xuất đạt 482,8 triệu USD, tăng 51,7%. Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản tiếp tục là ba thị trường xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lớn nhất của Việt Nam.
Thành công của nông nghiệp Việt Nam không đến từ sự may mắn, mà bắt nguồn từ sự thay đổi trong tư duy chiến lược: Chuyển từ sản xuất nông nghiệp thuần túy sang phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững. Thay vì chạy theo sản lượng, ngành đã tập trung vào chất lượng, giá trị gia tăng và tính minh bạch. Thay vì gia công, các doanh nghiệp Việt Nam đã mạnh dạn nhập khẩu và làm chủ các dây chuyền hiện đại chuẩn châu Âu. Cùng với đó, chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn, đo lường và giảm phát thải carbon được xác định là “giấy thông hành” để nông sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị và phân khúc thị trường cao cấp.
* Nâng tầm nông sản bằng công nghệ và “tư duy xanh”
Với những lợi thế sẵn có, các doanh nghiệp Việt Nam đã và đang chủ động đẩy mạnh sản xuất, thực hiện chiến lược xuất khẩu theo hướng “xanh-sạch-số” để thích ứng với yêu cầu của thị trường toàn cầu.
Những năm gần đây, ở nhiều vùng sản xuất, khoa học công nghệ đã bắt đầu đi vào từng công đoạn của chuỗi nông nghiệp. Từ khâu làm giống, chăm sóc cây trồng, thu hoạch, đến bảo quản và chế biến, công nghệ cao giúp giảm lãng phí, tăng năng suất và ổn định chất lượng. Các hệ thống tưới nhỏ giọt, bón phân định lượng điều khiển bằng cảm biến giúp tối ưu sử dụng tài nguyên nước và dinh dưỡng. Trong các nhà kính, nhà màng, giống cây được nhân bằng mô, cây trồng sinh trưởng trong điều kiện kiểm soát dịch hại, độ ẩm và ánh sáng, nhờ vậy tốn ít thuốc bảo vệ thực vật hơn, đáp ứng yêu cầu sản xuất an toàn, bền vững.
Cùng với công nghệ, tư duy xanh đang trở thành "khung tham chiếu" mới cho người sản xuất. Trên thực tế, chuyển đổi xanh không diễn ra đồng loạt mà được hiện thực hóa bằng các mô hình cụ thể, bắt đầu từ vùng sản xuất, hợp tác xã và từng hộ nông dân. Chính ở cơ sở, những lợi ích kinh tế-môi trường-xã hội của nông nghiệp xanh dần trở nên rõ ràng, thúc đẩy người sản xuất thay đổi tập quán canh tác lâu nay. Minh chứng tiêu biểu cho sự thay đổi này là việc triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đến cuối năm 2025, hơn 312.000 ha đã được thực hiện, giúp giảm chi phí đầu vào 30%, tăng lợi nhuận cho nông dân và quan trọng hơn cả là giảm phát thải khí nhà kính từ 5-0 tấn CO2 trên mỗi ha. Đây là tấm vé thông hành đưa nông sản Việt tiến sâu vào các thị trường khó tính nhất như EU, Mỹ và Nhật Bản, nơi "tiêu chuẩn xanh" đã trở thành điều kiện tiên quyết.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam đang nỗ lực bước sang giai đoạn phát triển mới, đưa nông sản từ dạng thô sang chế biến sâu, tạo giá trị gia tăng cao và bền vững. Đơn cử như công nghệ cấp đông nhanh (IQF) giúp giữ nguyên cấu trúc và hương vị sản phẩm để tiếp cận các thị trường xa như Bắc Mỹ hay EU; công nghệ sấy thăng hoa (Freeze Dried) giúp tạo ra các sản phẩm giá trị cao bắt kịp xu hướng tiêu dùng tiện lợi; hay các dây chuyền cô đặc và chiết xuất (Puree/NFC) giúp tối ưu hóa chi phí logistics cho các đơn hàng công nghiệp.
Bước vào kỷ nguyên mới, nông nghiệp không chỉ đơn thuần là sản xuất lương thực mà còn mang theo sứ mệnh lớn trong việc bảo vệ môi trường, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Chiến lược phát triển nông nghiệp và môi trường đã được thể hiện ở nhiều các văn bản của Đảng và Nhà nước, trong đó xác định khoa học công nghệ là động lực then chốt, là yếu tố quan trọng quyết định thúc đẩy tăng trưởng của nông nghiệp và môi trường. Dưới tinh thần của Nghị quyết 57, khoa học-công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà trở thành nền tảng để tái cấu trúc toàn bộ ngành nông nghiệp, chuyển đổi từ tư duy sản xuất truyền thống sang tư duy kinh tế nông nghiệp, phát triển bền vững và có trách nhiệm với môi trường. Cùng với đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân như một động lực quan trọng của nền kinh tế tạo điều kiện huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân cho đầu tư xanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.
Theo Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng, thời gian tới, nông nghiệp xanh của Việt Nam đứng trước nhiều thách thức đan xen cơ hội. Phát triển bền vững và chuyển đổi xanh đã trở thành xu thế tất yếu, kéo theo những tiêu chuẩn khắt khe hơn về môi trường, xã hội, chất lượng và an toàn thực phẩm; buộc nông sản Việt Nam phải chứng minh quy trình sản xuất phát thải thấp, không phá vỡ cân bằng sinh thái. Nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn không chỉ là định hướng, mà đã trở thành hành động cụ thể, mang lại kết quả rõ nét trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu. Thời gian tới, Bộ sẽ tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường carbon, tín dụng xanh, khuyến khích doanh nghiệp và nông dân mở rộng các mô hình sản xuất ít phát thải, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và đóng góp thiết thực vào mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.
Nông nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên mới không chỉ là câu chuyện về sản lượng và lợi nhuận mà còn là hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa phát triển và bền vững. Với sự hỗ trợ của công nghệ, chính sách phù hợp và ý thức cộng đồng, ngành nông nghiệp có thể vươn mình mạnh mẽ, trở thành động lực cho sự phát triển toàn cầu./.
Diệp Ninh (tổng hợp)

