Xác lập mô hình tăng trưởng mới - động lực đột phá cho phát triển nhanh và bền vững giai đoạn 2026-2030
Hà Nội (TTXVN 9/4/2026) Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV đánh dấu những bước chuyển quan trọng về tư duy và định hướng chiến lược của Đảng. Một trong những định hướng lớn có ý nghĩa nền tảng được đề ra trong Nghị quyết Đại hội là: “Xác lập mô hình tăng trưởng mới với mục tiêu nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nền kinh tế; lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính…”.
Đây không chỉ là sự kế thừa, mà còn là sự xác lập một khuôn khổ phát triển mới, phản ánh tầm nhìn chiến lược của Đảng trước những biến chuyển sâu sắc của bối cảnh trong nước và quốc tế.
* Những thành tựu tạo nền tảng cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Từ khi thực hiện công cuộc đổi mới đến nay, nền kinh tế Việt Nam đã không ngừng phát triển, đạt được những thành tựu quan trọng, tạo dựng thế và lực mới cho đất nước. Đặc biệt, trong 10 năm gần đây (2016-2025), nền kinh tế đất nước đã có sự chuyển biến tích cực, toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Kinh tế vĩ mô ổn định, lạm phát luôn được kiểm soát ở mức thấp; các cân đối lớn của nền kinh tế cơ bản được bảo đảm; nợ công giảm, nợ xấu được kiểm soát.
Giai đoạn 2016-2025, mặc dù chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 và nhiều biến động từ môi trường quốc tế, nhưng tốc độ tăng trưởng GDP bình quân vẫn đạt khoảng 6,2%/năm, thuộc nhóm cao trong khu vực. Đáng chú ý, nền kinh tế đã thể hiện khả năng thích ứng và phục hồi tích cực sau đại dịch COVID-19, từng bước lấy lại đà tăng trưởng.
Quy mô nền kinh tế tiếp tục được mở rộng, năm 2025 đạt trên 510 tỷ USD; thu nhập bình quân đầu người vượt 5.000 USD, gần gấp đôi so với thập niên trước. Sự gia tăng này không chỉ phản ánh tốc độ phát triển mà còn cho thấy tiềm lực kinh tế ngày càng được nâng lên. Chất lượng tăng trưởng từng bước được cải thiện. Năng suất lao động tăng từ khoảng 4,3%/năm giai đoạn 2011-2015 lên khoảng 6%/năm giai đoạn 2016-2020, cho thấy vai trò của các yếu tố hiệu quả và đổi mới trong tăng trưởng ngày càng rõ nét hơn.
Cơ cấu kinh tế tiếp tục chuyển dịch theo hướng tích cực, giảm dần tỷ trọng khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản, đồng thời gia tăng tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiếp tục được thúc đẩy, gắn với sự phát triển của các ngành dịch vụ mới. Thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN ngày càng được hoàn thiện. Hội nhập kinh tế quốc tế phát triển sâu, rộng trên nhiều cấp độ, đa dạng về hình thức, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của nền kinh tế.
Cùng với tăng trưởng kinh tế, đời sống Nhân dân được cải thiện rõ rệt cả về vật chất và tinh thần; thu nhập bình quân đầu người tăng lên, đạt 5.026 USD; hệ thống an sinh xã hội tiếp tục được hoàn thiện, khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch ngày càng được nâng cao; tỷ lệ hộ nghèo đa chiều còn 1,3%.
Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài ngày càng phát triển với khoảng 6 triệu người ở 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, đóng góp ngày càng tích cực cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
Những thành tựu đó chính là nền tảng quan trọng để Việt Nam tiếp tục chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh trong giai đoạn tới.
* Định hướng xác lập mô hình tăng trưởng mới
Trên nền tảng tổng kết thực tiễn và dự báo xu thế phát triển, Nghị quyết Đại hội Đảng XIV đã đề ra những định hướng chiến lược rõ ràng cho việc xác lập mô hình tăng trưởng mới. Trọng tâm là chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, lao động và tài nguyên sang mô hình dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là bước chuyển mang tính bản chất, quyết định khả năng nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng.
Trong mô hình mới, các động lực tăng trưởng truyền thống tiếp tục được phát huy nhưng phải được nâng cấp thông qua công nghệ và quản trị hiện đại. Đồng thời, các động lực mới như kinh tế số, kinh tế dữ liệu, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn được xác định là những trụ cột quan trọng, tạo ra không gian phát triển mới cho nền kinh tế.
Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu “tạo ra sức sản xuất và phương thức sản xuất mới chất lượng cao”. Điều này không chỉ dừng ở việc ứng dụng công nghệ mà còn bao hàm việc tái cấu trúc toàn diện nền kinh tế, từ mô hình sản xuất, chuỗi giá trị đến tổ chức thị trường và thể chế quản lý.
Chuyển đổi số được xác định là quá trình xuyên suốt, tác động đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Kinh tế số không chỉ là một lĩnh vực riêng biệt mà trở thành nền tảng của toàn bộ nền kinh tế. Dữ liệu được coi là tài nguyên mới, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị gia tăng. Cùng với đó, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng được đặt ở vị trí trung tâm nhằm bảo đảm phát triển bền vững. Việc giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, phát triển năng lượng tái tạo không chỉ là yêu cầu môi trường mà còn là điều kiện để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Một điểm nhấn quan trọng khác là chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng số và khả năng đổi mới sáng tạo được xác định là yếu tố quyết định thành công của mô hình tăng trưởng mới.
Không dừng lại ở việc xác lập định hướng, Nghị quyết Đại hội Đảng XIV đã cụ thể hóa định hướng bằng những mục tiêu phát triển mang tính đột phá cho giai đoạn 2026-2030. Theo đó, nền kinh tế được đặt ra yêu cầu tăng trưởng ở mức cao, với tốc độ GDP bình quân từ 10%/năm trở lên; GDP bình quân đầu người đến năm 2030 đạt khoảng 8.500 USD.
Đáng chú ý, các chỉ tiêu không chỉ nhấn vào quy mô mà tập trung rõ vào chất lượng tăng trưởng. Tỷ trọng kinh tế số dự kiến đạt khoảng 30% GDP, trong khi đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng đạt trên 55%, phản ánh yêu cầu chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cùng với đó, năng suất lao động được định hướng tăng khoảng 8,5%/năm, đây là chỉ tiêu mang tính then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
* Thực hiện đồng bộ các giải pháp để hiện thực hóa mô hình tăng trưởng mới
Để hiện thực hóa định hướng và mục tiêu đã đề ra, Nghị quyết Đại hội Đảng XIV xác định hệ thống nhiệm vụ, giải pháp đồng bộ, trong đó nhấn mạnh những trụ cột mang tính đột phá, gắn trực tiếp với việc xác lập mô hình tăng trưởng mới.
Trước hết, “tập trung ưu tiên xây dựng đồng bộ thể chế phát triển”, trọng tâm là xây dựng và hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách nhằm tháo gỡ các nút thắt, điểm nghẽn, khơi thông và sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Cùng với đó là đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, nâng cao năng lực tổ chức thực hiện, bảo đảm sự vận hành đồng bộ, thông suốt của bộ máy, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững.
Trên nền tảng đó, việc phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất mới gắn với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực trung tâm. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu tập trung triển khai các đột phá về công nghệ, “ưu tiên phát triển một số ngành công nghiệp, công nghệ chiến lược, trọng tâm là chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo”; đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, hình thành các mô hình sản xuất và kinh doanh mới, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại.
Cùng với thể chế và công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, được xác định là yếu tố then chốt. Nghị quyết đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, gắn với nhu cầu của nền kinh tế; đồng thời có cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài, xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp có năng lực, tư duy đổi mới, dám nghĩ, dám làm, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Một trụ cột quan trọng khác là tiếp tục hoàn thiện kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội theo hướng đồng bộ, hiện đại. Trong đó, ưu tiên phát triển hạ tầng giao thông chiến lược, hạ tầng số, hạ tầng phục vụ chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng và thích ứng với biến đổi khí hậu, qua đó tạo nền tảng vật chất cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Bên cạnh các giải pháp kinh tế, Nghị quyết cũng nhấn mạnh yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội, bảo đảm an sinh, nâng cao đời sống Nhân dân; đồng thời giữ vững ổn định chính trị, củng cố quốc phòng, an ninh và mở rộng đối ngoại, tạo môi trường hòa bình, thuận lợi cho phát triển đất nước.
Tổng Bí thư Tô Lâm chỉ đạo, cần đặc biệt coi trọng việc tổ chức thực hiện, bảo đảm các chủ trương, nghị quyết được triển khai hiệu quả trong thực tiễn. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý, nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước; đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, qua đó tạo niềm tin và động lực cho các chủ thể kinh tế.
Có thể khẳng định, việc xác lập mô hình tăng trưởng mới không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là lựa chọn chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt và xu thế phát triển dựa trên tri thức, công nghệ ngày càng rõ nét. Khi các chủ trương, chính sách được triển khai hiệu quả, Việt Nam có cơ sở tạo ra bước đột phá trong tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc./.
Minh Duyên


