Đại tướng Lê Đức Anh: Nhà chiến lược tài ba, người lãnh đạo xuất sắc của cách mạng Việt Nam
Nhân vật liên quan
Hà Nội (TTXVN 5/1/2026) Đại tướng Lê Đức Anh (bí danh Sáu Nam), sinh ngày 1/12/1920, là một trong những nhà chính trị, quân sự xuất chúng của Đảng, Nhà nước và Quân đội nhân dân Việt Nam. Với 99 tuổi đời và hơn 80 năm tuổi Đảng, cuộc đời ông là một bản anh hùng ca gắn liền với những giai đoạn cam go, oanh liệt nhất của lịch sử dân tộc trong thế kỷ XX. Từ một người thanh niên yêu nước dấn thân vào phong trào công nhân cao su, ông đã trưởng thành thành một vị tướng trận mạc dạn dày, một Ủy viên Bộ Chính trị qua 4 khóa (V, VI, VII, VIII), Bí thư Trung ương Đảng khóa VII, và là Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn đầu của công cuộc Đổi mới đầy thách thức.
* Bản lĩnh vị tướng trận mạc và những dấu ấn quyết định trên chiến trường
Cuộc đời binh nghiệp của Đại tướng Lê Đức Anh trải dài qua hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ, cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả. Ông được biết đến là một vị tướng thực tiễn, luôn có mặt ở những nơi đầu sóng ngọn gió và có tầm nhìn chiến lược sắc sảo.
Trong kháng chiến chống Mỹ, từ đầu năm 1964, ông trở lại chiến trường miền Nam và đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng như Tham mưu trưởng, Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh Miền. Tháng 4/1974, với những cống hiến đặc biệt xuất sắc, ông là một trong hai sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam được phong hàm vượt cấp từ Đại tá lên Trung tướng.
Dấu ấn quân sự đỉnh cao của ông trong giai đoạn này là tư cách Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh kiêm Tư lệnh Cánh quân hướng Tây - Tây Nam (Đoàn 232) vào mùa Xuân năm 1975. Đây là hướng tiến công đối mặt với địa hình vô cùng phức tạp, sình lầy và sông ngòi chằng chịt. Tuy nhiên, dưới sự chỉ huy quyết đoán của Trung tướng Lê Đức Anh, cánh quân đã thực hiện xuất sắc nhiệm vụ chia cắt lực lượng địch giữa Sài Gòn với vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đánh chiếm Biệt khu Thủ đô và Tổng nha Cảnh sát, kịp thời hợp điểm tại Dinh Độc Lập vào trưa ngày 30/4/1995, góp phần giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Không dừng lại ở đó, khi biên giới Tây Nam bị xâm phạm và nhân dân Campuchia đứng trước thảm họa diệt chủng Pol Pot, đồng chí Lê Đức Anh lại tiếp tục gánh vác trọng trách. Trên cương vị Tư lệnh Quân khu 9, rồi Thứ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia, ông đã trực tiếp chỉ huy các lực lượng vũ trang đập tan hành động xâm lược, giúp hồi sinh đất nước Chùa Tháp. Với tầm nhìn chiến lược, ông cũng là người trực tiếp chỉ đạo, xây dựng thế trận phòng thủ vững chắc để bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc trong giai đoạn giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
* Nhà lãnh đạo xuất sắc thời kỳ đầu Đổi mới và dấu ấn đối ngoại mang tầm chiến lược
Bước vào thời bình, đặc biệt là giai đoạn đất nước bước vào công cuộc Đổi mới (từ năm 1986), đồng chí Lê Đức Anh được Đảng và nhân dân giao phó những trọng trách cao nhất: Tổng Tham mưu trưởng (1986), Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (1987) và Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam nhiệm kỳ 1992 - 1997.
Giai đoạn thập niên 1990 là thời kỳ Việt Nam đối mặt với muôn vàn khó khăn khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, đất nước vẫn bị bao vây, cấm vận. Trên cương vị Ủy viên Bộ Chính trị và Chủ tịch nước, đồng chí Lê Đức Anh đã bộc lộ tư duy chính trị sắc bén, nhạy bén với thực tiễn và dám chịu trách nhiệm. Ông đã cùng tập thể Bộ Chính trị nghiên cứu, tìm tòi các bước đi đột phá để thúc đẩy tiến trình bình thường hóa quan hệ với các nước lớn và các đối tác quốc tế.
Bình thường hóa quan hệ Việt - Trung: Ông là người đóng vai trò then chốt trong các cuộc tiếp xúc mang tính mở đường, góp phần khôi phục lại quan hệ hữu nghị song phương năm 1991.
Phá vỡ thế bao vây cấm vận: Dưới sự lãnh đạo của ông, Việt Nam đã chính thức bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và gia nhập ASEAN vào năm 1995, mở ra thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng.
Hình ảnh Chủ tịch nước Lê Đức Anh dẫn đầu đoàn đại biểu cấp cao đi thăm nhiều quốc gia, hay sự kiện ông thay mặt Nhà nước trao tặng phiên bản trống đồng Ngọc Lũ cho Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Boutros Boutros-Ghali nhân kỷ niệm 50 năm thành lập tổ chức này (1995) đã khẳng định vị thế mới của một nước Việt Nam hòa bình, tự chủ và sẵn sàng là bạn với tất cả các quốc gia trên thế giới.
* Một nhân cách đức độ, giản dị và trọn vẹn tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh
Bên cạnh những chiến công hiển hách và sự nghiệp chính trị lẫy lừng, Đại tướng Lê Đức Anh để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng đồng chí, đồng đội và nhân dân bởi một lối sống vô cùng giản dị, gần gũi và giàu lòng nhân ái.
Dù ở cương vị một vị Đại tướng hay người đứng đầu Nhà nước, ông luôn giữ phong thái khiêm nhường, không khoảng cách với cấp dưới và chiến sĩ trẻ. Ông luôn đau đáu với việc giảm thiểu hy sinh xương máu của chiến sĩ và mất mát của nhân dân trong chiến tranh. Trong hồi ký của mình, Đại tướng từng đúc kết:
"Thắng lợi trọn vẹn của chúng ta có nhiều nguyên nhân, nhưng nguyên nhân to lớn nhất, cơ bản nhất, gốc rễ nhất là tư tưởng 'Nhân ái'."
Tư tưởng nhân văn ấy được hiện thực hóa bằng những quyết sách lịch sử mang tính tri ân sâu sắc. Ngày 10/9/1994, Chủ tịch nước Lê Đức Anh đã ký Lệnh công bố Pháp lệnh quy định Danh hiệu vinh dự Nhà nước "Bà mẹ Việt Nam Anh hùng". Đây là một quyết định mang ý nghĩa chính trị - xã hội và nhân văn sâu sắc, thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", ghi nhận và tôn vinh những cống hiến, hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại của các người mẹ trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Đối với hậu phương quân đội, ông quyết liệt chỉ đạo giải quyết các chính sách tồn đọng sau chiến tranh, yêu cầu tăng kinh phí sửa chữa doanh trại dột nát, bảo đảm đời sống vật chất và tinh thần cho bộ đội. Đối với quê hương Huế, mỗi lần trở về, ông không chọn sự đưa đón rình rang mà lẳng lặng đi thăm hỏi từng người bà con lối xóm, ân cần động viên mọi người tăng gia sản xuất. Trong gia đình, ông là một người chồng, người cha, người ông mẫu mực, luôn giáo dục con cháu phải tự lực cánh sinh, rèn luyện đạo đức để trở thành người có ích cho xã hội chứ không dựa dẫm vào danh tiếng của cha ông.
Đồng chí Lê Đức Anh từ trần ngày 22/4/2019 tại Hà Nội. Đồng chí đã được Đảng, Nhà nước trao tặng Huân chương Sao vàng, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quân công hạng Nhất, Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Chiến thắng hạng Nhất, Huy hiệu 80 năm tuổi Đảng.
Nhìn lại chặng đường gần một thế kỷ của Đại tướng Lê Đức Anh, chúng ta thấy hiện thân của một người chiến sĩ cộng sản kiên trung, một nhà lãnh đạo có tầm vóc và một nhân cách cao đẹp. Những cống hiến của ông trải dài từ chiến trường khói lửa đến bàn nghị sự ngoại giao, từ những quyết sách kinh tế - quốc phòng cho đến các chính sách thấm đẫm tình người. Tên tuổi và sự nghiệp của "anh Sáu Nam" kính mến sẽ mãi mãi được khắc ghi trong trang sử vàng của dân tộc Việt Nam, là nguồn động lực to lớn cho các thế hệ hôm nay và mai sau trong công cuộc xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước./.
Tư liệu
- Từ khóa:
- Lê Đức Anh
- Sáu Nam




